Bê Tông Cốt Thép Có Khả Năng Chống Lại Sự Tác Động Của Tia Hồng Ngoại

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi ông Võ Văn Hiếu – Giám đốc kỹ thuật của Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa.

Bạn đang xem: Bê tông cốt thép có khả năng chống lại sự tác động của tia hồng ngoại

Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa, như một nơi chuyên nghiệp và đáng tin cậy trong lĩnh vực này, không thể coi thường việc đổ bê tông cốt thép cho nền sàn tầng trệt. Điều này không chỉ là một quy trình thông thường, mà nó có những lợi ích thiết thực và đáng kể đối với hoạt động. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về tại sao nên đổ bê tông cốt thép nền sàn tầng trệt ? Trả lời cho câu hỏi này nhé.

 

1. Tại sao nên đổ bê tông cốt thép nền sàn tầng trệt ?

Đổ bê tông cốt thép cho nền sàn tầng trệt mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Đầu tiên, nó tạo ra một nền sàn vững chắc và ổn định, đảm bảo khả năng chịu tải cao và không bị biến dạng dưới tác động của các vật liệu nặng và thiết bị công nghiệp.Thứ hai, bê tông cốt thép có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt, giúp giảm thiểu nguy cơ hư hỏng và sự cố do tải trọng lớn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các khu vực có hoạt động sửa chữa, xử lý và lưu trữ các thiết bị nặng, máy móc và hàng hóa.Thứ ba, nền sàn bê tông cốt thép mang lại một môi trường làm việc an toàn. Bề mặt phẳng và chắc chắn giúp tránh trượt, gây đau đớn hoặc tai nạn cho nhân viên và khách hàng. Đồng thời, nó giảm thiểu tiếng ồn và rung động, tạo điều kiện làm việc tốt hơn và giảm căng thẳng.Cuối cùng, việc sử dụng bê tông cốt thép cho nền sàn tầng trệt cũng góp phần xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp và đáng tin cậy cho các cơ sở kinh doanh và công trình. Đây là một biện pháp đầu tư lâu dài, giúp nâng cao giá trị và cải thiện hình ảnh của một tòa nhà hay một trung tâm dịch vụ.Tóm lại, việc đổ bê tông cốt thép cho nền sàn tầng trệt mang lại tính ổn định, độ bền, an toàn và hình ảnh chuyên nghiệp cho một công trình. Đây là một quyết định hợp lý và cần thiết để đảm bảo hiệu suất và thành công của một dự án xây dựng hoặc một trung tâm dịch vụ.
*

2.Nêu những ưu điểm và nhược điểm khi đổ bê tông cốt thép nền sàn tầng trệt

Tại sao nên đổ bê tông cốt thép nền sàn tầng trệt có những ưu điểm và nhược điểm sau:

Ưu điểm:

Tính chắc chắn và ổn định: Bê tông cốt thép mang lại tính ổn định cao cho nền sàn, giúp chịu tải trọng lớn và không biến dạng dưới tác động của các thiết bị nặng và tải trọng công nghiệp.Độ bền cao: Bê tông cốt thép có độ bền và khả năng chịu lực tốt, giúp tránh hư hỏng và sự cố do tải trọng lớn, đồng thời kéo dài tuổi thọ của sàn.An toàn và ổn định: Nền sàn bê tông cốt thép cung cấp một môi trường làm việc an toàn, tránh nguy cơ trượt, gây thương tích và giảm tiếng ồn và rung động.Khả năng chống cháy và chống thấm: Bê tông cốt thép có khả năng chống cháy và chống thấm tốt hơn so với các vật liệu khác, đảm bảo sự an toàn và bảo vệ tài sản.Hình ảnh chuyên nghiệp: Sử dụng bê tông cốt thép cho nền sàn tầng trệt tạo ra một hình ảnh chuyên nghiệp, đáng tin cậy và góp phần nâng cao giá trị và uy tín của công trình.

Nhược điểm:

Chi phí đầu tư ban đầu: Đổ bê tông cốt thép yêu cầu một số lượng vật liệu và công việc xây dựng phức tạp, do đó, có thể gây ra chi phí đầu tư ban đầu cao hơn so với các tùy chọn khác.Thời gian thi công: Việc chuẩn bị và thi công bê tông cốt thép có thể mất thời gian, đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn và quy trình kiểm tra chất lượng, làm tăng thời gian hoàn thành dự án.Khó thay đổi sau khi hoàn thành: Sau khi bê tông cốt thép đã đổ và cứng, thay đổi cấu trúc sàn trở nên khó khăn và tốn kém. Do đó, việc thay đổi hoặc điều chỉnh sau này có thể gặp nhiều khó khăn.Khối lượng công việc: Việc xử lý, vận chuyển và thi công bê tông cốt thép đòi hỏi công sức và nguồn lực lớn, đặc biệt đối với các dự án có diện tích lớn.

Mặc dù có nhược điểm nhất định, việc tại sao nên đổ bê tông cốt thép nền sàn tầng trệt vẫn được ưu tiên bởi ưu điểm về tính chắc chắn, độ bền, an toàn và hình ảnh chuyên nghiệp mà nó mang lại.

3.Những lưu ý khi đổ bê tông cốt thép nền sàn tầng trệt

Khi đổ bê tông cốt thép cho nền sàn tầng trệt, có một số lưu ý quan trọng cần được xem xét để đảm bảo quá trình thi công thành công và đạt được chất lượng tốt. Dưới đây là những lưu ý quan trọng:Thiết kế kỹ thuật: Đảm bảo thiết kế kỹ thuật của nền sàn bê tông cốt thép phù hợp với yêu cầu tải trọng, kích thước và đặc điểm của công trình. Cần tập trung vào việc xác định độ dày, vị trí cốt thép, cấu trúc chống thấm và hệ thống cống rãnh nếu cần.Chuẩn bị cơ sở: Đảm bảo bề mặt cơ sở sạch sẽ, mịn và cung cấp độ cứng đủ. Loại bỏ mọi chất cản trở và đảm bảo độ bám dính tốt giữa bê tông và cơ sở.Kiểm tra vật liệu: Kiểm tra chất lượng các vật liệu sử dụng trong quá trình đổ bê tông cốt thép như xi măng, cát, sỏi và thép cốt. Đảm bảo chúng đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng yêu cầu.Sắp xếp và cốt thép: Đảm bảo việc sắp xếp cốt thép và đồng đều trên toàn bộ khu vực của nền sàn. Điều này đảm bảo tính chắc chắn, khả năng chịu tải và độ bền của sàn.Quản lý thời gian và môi trường: Theo dõi điều kiện thời tiết và nhiệt độ trong quá trình đổ bê tông. Đảm bảo điều kiện môi trường lý tưởng cho quá trình đông kết và cứng hóa.Quy trình đổ bê tông: Tuân thủ các quy trình đúng và an toàn khi đổ bê tông, bao gồm việc sử dụng công nghệ đổ, trộn và trải bê tông đúng cách.Kiểm soát chất lượng: Thực hiện kiểm tra chất lượng định kỳ trong quá trình đổ bê tông cốt thép, bao gồm kiểm tra chất lượng vật liệu, đo đạc độ dày, kiểm tra mẫu và kiểm tra bề mặt.Chăm sóc sau khi đổ: Bảo vệ nền bê tông cốt thép khỏi tác động và hư hỏng trong quá trình cứng hóa bằng cách sử dụng phương pháp chăm sóc và bảo vệ chuyên nghiệp.Tuân thủ quy định an toàn: Đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định an toàn liên quan đến việc đổ bê tông cốt thép, bao gồm bảo vệ lao động và sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân.

Lưu ý này sẽ giúp đảm bảo quá trình đổ bê tông cốt thép cho nền sàn tầng trệt được thực hiện một cách chính xác, an toàn và đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật và chất lượng.

*

Để biết thêm thông tin chi tiết về việc tại sao nên đổ bê tông cốt thép nền sàn tầng trệt tại Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử Limosa, vui lòng liên hệ qua HOTLINE 1900 2276. Chúng tôi sẽ trực tiếp tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc của bạn. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trong việc cung cấp dịch vụ chất lượng và đáng tin cậy.

 

Vào năm 1900 Paul Villard – một nhà khoa học người Pháp đã phát hiện ra tia Gamma khi đang nghiên cứu các bức xạ phát ra từ radi. Tuy nhiên người đặt cái tên “Gamma” cho tia bức xạ này lại là Ernest Rutherford – một nhà vật lý người New Zealand hoạt động trong lĩnh vực phóng xạ và cấu tạo nguyên tử. Vậy tia Gamma là gì? Và ứng dụng của nó như thế nào. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho Quý bạn đọc các thông tin cụ thể nhất về tia bức xạ này.Bạn đang xem: Bê tông cốt thép có khả năng chống lại sự tác động của tia gamma

 

1. Tia Gamma là gì?

Tia gamma là một dạng bức xạ điện từ, giống như sóng vô tuyến, bức xạ hồng ngoại, bức xạ tử ngoại, tia X và vi sóng. Tia gamma có thể được dùng để điều trị ung thư, còn các vụ nổ tia gamma thì được nghiên cứu bởi các nhà thiên văn học.Bạn đang xem: Bê tông cốt thép có khả năng chống lại sự tác động của tia hồng ngoại

Bức xạ điện từ lan truyền dưới dạng sóng hoặc hạt ở những bước sóng và tần số khác nhau. Vùng rộng bước sóng này được gọi là phổ điện từ. Phổ điện từ thường được phân chia thành bảy vùng theo trật tự giảm dần bước sóng và tăng dần năng lượng và tần số. Các vùng đó là sóng vô tuyến, vi sóng, hồng ngoại, ánh sáng nhìn thấy, tử ngoại, tia X, và tia gamma.

Tia gamma rơi vào vùng phổ điện từ phía trên tia X mềm. Tia gamma có tần số lớn hơn khoảng 1018Hz, và bước sóng nhỏ hơn 100 pico-mét (pm). (Một pico-mét là một phần nghìn tỉ của một mét.) Chúng chiếm giữ chung vùng phổ điện từ với tia X cứng. Khác biệt duy nhất giữa chúng là nguồn phát: tia X được tạo ra bởi các electron đang gia tốc, còn tia gamma được tạo ra bởi các hạt nhân nguyên tử.

 

*
 

 

Ứng dụng tia Gamma vào y học

2. Quá trình tạo ra tia Gamma

Tia Gamma được sinh ra từ các phản ứng hạt nhân gồm có:

Quá trình phân rã các đồng vị có tính phóng xạ
Sự tương tác giữa các hạt cơ bản như quá trình hủy cặp electron-positron, hay va đập của nơtron vào hạt nhân Urani gây vỡ hạt nhân này.

Bên cạnh đó, tia Gamma còn được tạo ra từ các phản ứng nhiệt hạch, phân hạch, phân ra alpha và phân rã Gamma

3. Tính chất của tia Gamma

Thứ nhất, tia Gamma có tính chất đâm xuyên. Loại tia này có khả năng xuyên qua cả bê tông bởi nguồn năng lượng tự thân ở mức cao, thâm chí còn cao hơn cả tia X

Thứ hai, có tần số lớn khoảng 1020 Hz nhưng lại có bước sóng thấp nhất khoảng dưới 10−12 m

Thứ ba, không mang điện nên không bị lệch hướng trong từ trường và giữ nguyên hướng ban đầu

Tia Gamma thường bị nhầm lẫn với tia X bởi bản chất của 2 tia này khá tương đồng và chỉ khác nhau ở nguồn phát. Cụ thể, nguồn phát tia X được tạo ra từ các electron gia tốc, còn tia gamma lại được tạo ra từ các hạt nhân nguyên tử.

4. Ứng dụng của tia Gamma

Các tia gamma được ứng dụng chủ yếu trong việc phát hiện lỗ hổng công nghiệp và chăm sóc sức khỏe.

4.1 Ứng dụng tia Gamma trong y học?

Tia gamma vừa nguy hiểm vừa có thể hữu ích. Để phá hủy các tế bào ung thư não và các chứng bệnh khác, các nhà y học thỉnh thoảng sử dụng “dao mổ tia gamma”. Kĩ thuật sử dụng nhiều chùm tia gamma tập trung vào các tế bào cần phá hủy. Vì mỗi chùm tia tương đối nhỏ, nên nó ít gây tổn hại cho các mô não khỏe mạnh. Nhưng nơi chúng tập trung, lượng bức xạ có cường độ đủ mạnh để tiêu diệt các tế bào ung thư. Vì não là cơ quan tinh vi, nên dao mổ tia gamma là một phương thức tương đối an toàn để tiến hành những loại phẫu thuật nhất định gây khó khăn đối với dao mổ thông thường.

Tia gammadùng trongphẫu thuật, điều trị các căn bệnh liên quan đến khối u, dị dạng mạch máu, các bệnh chức năng của não.Tia gammasẽ giúp các các bác sĩ định vị chính xác các vị trí tổn thương để việc điều trị đạt hiệu quả cao. Một ca phẫu thuật thực hiện bằng phương pháp này tại Việt Nam có chi phí chỉ bằng 1/6 hoặc 1/8 so với các nước trong khu vực.

Việc sử dụng tia gamma trong y tếcầnkiểm soát, có yêu cầubắt buộc kiểm xạđảm bảo an toàn cho sức khỏe con người.

 

*
 

 

Dao Gamma quay được ứng dụng trong công tác khám chữa bệnh

4.2 Ứng dụng trong công nghệ cơ khí

Nguyên lý của phương phápchụp ảnh phóng xạlà dùng tia phóng xạ Gamma hoặc tia X phóng xuyên qua phim,năng lượng truyền qua tùy theo mật độ sẽ cho ta nhận biết vùng nào có khuyết tật và hình ảnh rõ ràng, độ chính xác cao. Theo đó, chuyên gia sẽ kiểm tra được những khuyết tật trong sản phẩm đúc với thiết bị ứng dụng tia Gamma chuyên dụng, sử dụng sức mạnh xuyên thấu của tia gamma để kiểm tra xem có vấn đề gì với cấu trúc bên trong của các sản phẩm công nghiệp hay không. Và đây được coi là một phương pháp thử nghiệm không phá hủy phổ biến được áp dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ cơ khí.

Vật liệu bê tông là gì? Các loại bê tông? Giá bê tông

Vật liệu bê tông chính là những vât liệu để tạo nên một hỗn hợp bê tông rắn chắc. Những vật liệu như xi măng, sỏi, cát, nước và phụ gia.

Bản chất của bê tông chính là dùng các cốt liệu lớn (sỏi, đá)làm thành bộ khung, cốt liệu nhỏ(cát) lấp đầy các khoảng trống và dùng chất kết dính(xi măng) liên kết chúng lại thành một thể đặc chắc có khả năng chịu lực và chống lại các biến dạng.

 

Các loại bê tông phổ biến hiện nay

Hiện nay có rất nhiều loại bê tông, tùy thuộc vào cách mà chúng ta phân loại theo tính chất, theo cấu trúc, thành phần cũng như phạm vi sử dụng.

Dưới đây là một số cách phân loại như:

Theo cấu trúc:

     Bê tông đặc chắc
     Bê tông có lỗ rỗng
     Bê tông tổ ong
     Bê tông xốp

Theo dung lượng:

     Bê tông nặng (γ = 2200 ÷ 2500 kG/m3)
     Bê tông nặng cốt liệu bé (γ= 1800 ÷ 2200 kG/m3)
     Bê tông nhẹ (γ Bê tông đặc biệt nặng ( γ > 2500 kG/m3)

Theo chất kết dính:

     Bê tông xi măng
     Bê tông nhựa
     Bê tông chất dẻo
     Bê tông thạch cao
     Bê tông xỉ
     Bê tông sillicat

Theo phạm vi sử dụng:

     Bê tông làm kết cấu chịu lực
     Bê tông chịu nóng
     Bê tông cách nhiệt
     Bê tông chống xâm thực

Theo thành phần hạt:

     Bê tông thông thường
     Bê tông cốt liệu bé
     Bê tông chèn đá hộc

Theo mác:

     Bê tông mác 200Bê tông mác 250Bê tông mác 300Bê tông mác 400Bê tông mác 600....

Theo thương hiệu:

     Bê tông sông đà
     Bê tông việt đức
     Bê tông việt hàn
     Bê tông việt tiệp
     Bê tông việt ýBê tông việt úc
     Bê tông hà nội
     Bê tông An khánh...

Hướng dẫn kiểm tra biến dạng của bê tông

Tính chất và công dụng của các loại bê tông, vật liệu

Cho dù chúng ta có phân loại hỗn hợp theo tiêu chí nào, thì về cơ bản chúng vẫn có những tính chất chung như độ bền cao, có sự biến dạng như bị co ngót bởi nhiệt độ, có khả năng chống thấm, chịu băng giá và bị ăn mòn bởi môi trường. Và dưới tác dụng của nhiệt độ thì khả năng đóng rắn của chúng cũng khác nhau.

Hãy cùng đi tìm hiểu về tính chất được xem là ưu việt hơn cả của loại vật liệu đặc biệt này đó chính là độ bền

Độ bền chính là khả năng chống loại sự phá hoại từ các tác dụng của nội ứng suất xảy ra do kết quả của tải trọng hoặc các yếu tố khác.

Vật liệu nằm trong các công trình có thể chịu các nội ứng suất khác nhau như nén, kéo, uốn, cắt và xoắn. Trong những ứng suất này thì khả năng chịu nén là tốt nhất. Còn những khả năng khác thì rất hạn chế

Độ bền là đặc tính tích phân, chúng phụ thuộc vào các tính chất của thành phần cấu tạo của bê tông. Chính vì vậy khi thiết kế kết cấu thì cần kiểm tra chất lượng của nó để xác định được độ bền chính xác.

Độ ẩm có ảnh hưởng lớn đến độ bền của chúng

Các phương pháp thử độ bền

Có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ bền của bê tông. Ngay cả các mẫu thử cùng một lần cân, đóng rắn trong cùng một điều kiện và thử tải trên cùng một máy ép đều cho các giá trị cường độ khác nhau. Nếu như có sự dao động trong phương pháp thử thì sự khác biệt trong cường độ sẽ có thể là rất đáng kể.

Các yếu tố liên quan đến công tác chuẩn bị các mẫu và chất lượng của chúng là các yếu tố công nghệ. Mức độ song song của các mặt mẫu thử, độ phẳng của chúng, độ gồ ghề, điều kiện chuẩn bị ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm. Khi chuẩn bị các mẫu từ hỗn hợp dẻo với chi phí nước cao và trong một loại các trường hợp khác dưới các hạt của cốt liệu ảnh hưởng đến sự sa lắng xuất hiện các vị trí yếu, các vị trí này có phương ngang. Khi thí nghiệm trong trường hợp này sự lắp đặt mẫu thử giữa các thớt máy nén có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả thí nghiệm. kết quả thấp nhất nhận được khi nén mẫu, đặt mặt cạnh, nghĩa là khi đó dải yếu trùng với hướng lực nén. Trong trường hợp này có vị trí yếu làm giảm rõ rệt sức bền của mẫu hống lại lực kéo theo phương nằm ngang và thúc đẩy phá hoại chúng.

Độ bền của mẫu thử tải nằm mặt cạnh có thể tới 10-20% thấp hơn khi thử ở trạng thái như khi tạo hình mẫu.

Chính vì vậy khi thử tải nhất thiết phải xem xét các yếu tố đã nêu và đặt mẫu thử lên máy nén cùng một trạng thái. Khối lập phương thường thử ở trạng thái nằm mặt cạnh, để mẫu có dự trữ cường độ.

Lưu ý khi thử độ bền bê tông

Có thể thay đổi điều kiện tác dụng của máy nén và mẫu và như vậy làm thay đổi trạng thái ứng suất xảy ra trong mẫu, và trong kết quả thí nghiệm.

Nếu giữa các thớt của máy nén đưa vào một tấm lót đủ dày để môđun biến dạng của chúng nhỏ hơn môđun biến dạng của bê tông. Thì trong chúng sẽ xuất hiện biến dạng kéo lớn hơn biến dạng của hỗn hợp. Như vậy tấm lót sẽ thúc đẩy làm đắt hỗn hợp và độ bền của khối lập phương kiểm tra có thể nhỏ hơn đến 35-50% so với khi kiểm tra theo phương pháp chuẩn.

 

Bê tông cốt thép là giải pháp tốt nhất được nhiều chủ thầu hiện nay lựa chọn để đảm bảo sự kiên cố, chắc chắn cho công trình của mình. Tuy nhiên, trong quá trình sử dụng, bê tông cốt thép cũng không tránh khỏi những hư hỏng hoặc vấn đề cần đối mặt. Vậy những vấn đề thường gặp với bê tông cốt thép hiện nay là gì? Hay những vấn đề cơ bản về kết cấu bê tông cốt thép là gì? Mời bạn tìm hiểu qua những nội dung sau:

1. Bê tông cốt thép là gì?

 

Bê tông cốt thép là sự kết hợp hài hòa giữa bê tông và cốt thép. Trong đó, bê tông có khả năng chịu nén tốt nhưng khả năng chịu kéo lại kém. Còn cốt thép không chỉ chịu nén tốt mà khả năng chịu kéo cũng cao. Do đó, cốt thép trọng khối bê tông cốt thép có tác dụng tăng khả năng chịu kéo của bê tông. Từ đó, giúp bê tông bền hơn, chịu lực tốt hơn, nâng cao chất lượng công trình.Bạn đang xem: Bê tông cốt thép có khả năng chịu được lực tác động từ các thiết bị điện tử

2. Vấn đề thường gặp với bê tông cốt thép là gì?

2.1. Bề mặt bê tông cốt thép bị đổi màu

Sự đổi màu hay không đồng nhất về màu sắc trên bề mặt bê tông có thể là những vết lốm đốm, vết màu sẫm hoặc vết trắng xuất hiện trên bề mặt bê tông, ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ của công trình.

Xem thêm: Quỳnh anh shyn (@quynhanhshyn_) official, quynh anh shyn (@quynhanhshyn_) official

 

Nguyên nhân:

Sử dụng phụ gia không đúng, không đủ thời gian trộn cũng là nguyên nhân gây ra tình trạng này.

Do sử dụng clorua canxi làm thay đổi môi trường kiềm của xi măng

Giải pháp:

Không nên sử dụng xi măng có hàm lượng kiềm cao.

Không nên sử dụng clorrua canxi hoặc phụ gia có chứa clorua.

Trộn bê tông cốt thép với tỷ lệ nước/ xi măng chuẩn, không làm ảnh hưởng đến quá trình hydrat hóa ở bê tông cốt thép.

Bảo dưỡng bê tông tốt bằng cách thêm lớp bảo vệ bê tông khỏi gió và ánh nắng mặt trời.

2.2. Nứt kết cấu bê tông cốt thép

Nứt kết cấu bê tông cốt thép là hiện tượng không hiếm gặp. Tuy nhiên, nếu vết nứt quá rộng và quá sâu sẽ đe dọa đến chất lượng công trình.

Vết nứt trong kết cấu bê tông cốt thép gồm có vết nứt nhỏ và vết nứt có xu hướng xuất hiện từ bề mặt, sau đó di chuyển xuống đáy trong thời gian ngắn. Nếu vết nứt quá lớn, sẽ đe dọa độ an toàn của công trình.

 

Giải pháp:

Cần tiến hành sửa chữa bê tông cốt thép kịp thời. Nếu như vết nứt quá nhỏ, bạn có thể dùng keo hoặc vữa xi măng măng để trát lại.

Sau đó, xử lý chống thấm để bảo vệ bê tông.

2.3. Bề mặt bê tông cốt thép bị rỗ, đóng cặn

 

Nguyên nhân:

Bề mặt bê tông bị rỗ và đóng cặn là do bạn sử dụng muối khử đóng băng khi thi công bê tông vào mùa đông.

Giải pháp:

Cần tiến hành mài nhám bê tông để loại bỏ những gồ ghề.

Tiếp theo là trát lại và xử lý chống thấm cho bê tông.

2.4. Bê tông cốt thép bị biến dạng

Nguyên nhân:

Do tác động ngoại lực;

Sử dụng thép không đủ tiêu chuẩn, quá nhỏ và yếu.

Do lỗi thiết kế hoặc không tuân thủ các yêu cầu thiết kế đề ra

Giải pháp:

Để khắc phục hiện tượng biến dạng ở bê tông, bạn nên tìm ra đâu là nguyên nhân gây ra biến dạng. Sau đó thực hiện 1 trong các cách sau:

Loại bỏ những tác động từ bên ngoài đối với khối bê tông.

Sử dụng thép có chất lượng tốt, phù hợp.

Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn thiết kế.

2.5. Ăn mòn bê tông cốt thép

 

Sự ăn mòn kết cấu bê tông cốt thép nghe tưởng chừng như không thể. Tuy nhiên hiện tượng này diễn ra âm thầm nên khiến bạn khó nhận biết.

Nguyên nhân:

Hiện tượng cacbonat hóa: Hiện tượng cacbonat hóa sinh ra cacbonat và trung hòa môi trường kiềm của bê tông (Độ PH của bê tông bằng 12-13), làm giảm độ PH của bê tông cốt thép xuống còn 9. Do đó, cơ chế tự bảo vệ của bê tông không còn nữa khiến bê tông bắt đầu bị ăn mòn.

Sự xâm nhập của ion clorua: Ion clorrua có thể tồn tại trong các hỗn liệu bê tông như cát, sỏi đá; Hoặc do bê tông phải tiếp xúc trực tiếp với môi trường bị nhiễm mặn; Hay việc sử dụng một số chất phụ gia cũng tồn tại ion clorua.

Khác với quá trình cacbonat hóa, ion clorua sẽ phá vỡ lớp màng bảo vệ của bê tông và tấn công cốt thép trong khi độ PH vẫn ở mức cao 12-13.

Giải pháp chống ăn mòn cốt thép trong bê tông:

Tính toán độ dày lớp màng bảo vệ bê tông hợp lý;

Đảm bảo tỷ lệ nước/xi măng đủ thấp để làm chậm quá trình cacbonat và sự xâm nhập ion clorua. Tỷ lệ nước/ xi măng nên

Trên đây là những vấn đề cơ bản thường gặp ở bê tông cốt thép Lạc Hồng gửi bạn để tham khảo. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm bài viết "Đừng đổ bê tông trong thời tiết nòng nếu chưa đọc bài viết này" hoặc tìm hiểu vềcách phân biệt chất lượng xi măng tại chuyên mục kinh nghiệm hay máy trộn để trang bị thêm những kiến thức cho bản thân. Chúc bạn thành công!

 

Cường độ chịu lực của bê tông

Cường độ chịu lực là một đặc trưng cơ bản của bê tông. Trong kết cấu xây dựng, bê tông có thể làm việc ở những trạng thái khác nhau: nén, kéo, uốn, trượt v.v… Trong đó bê tông làm việc ở trạng thái chịu nén là tốt nhất, còn khả năng chịu kéo của bê tông rất kém chỉ bằng khả năng chịu nén. Căn cứ vào khả năng chịu nén người ta định ra mác của bê tông.

Mác theo cường độ chịu nén ký hiệu bằng chữ M là chỉ tiêu cơ bản nhất đối với mọi loại bê tông kết cấu, được sử dụng để thiết kế cấp phối bê tông, thiết kế, tính toán kết cấu cho các công trình xây dựng.Ngoài việc quy định mác theo cường độ chịu nén tùy thuộc vào từng loại bê tông có yêu cầu khác nhau còn có quy định về mác theo khả năng chịu kéo, khả năng chống thấm.Mác bê tông theo cường độ chịu nén là trị số giới hạn cường độ chịu nén trung bình của các mẫu thí nghiệm hình khối lập phương cạnh 15 cm được chế tạo và bảo dưỡng 28 ngày trong điều kiện tiêu chuẩn (nhiệt độ 27 ± 2o
C và độ ẩm 95 ÷ 100%).

Khi chưng áp, độ co ngót còn nhỏ hơn 2 lần so với trong không khí.

 

Nếu như bê tông trước đây cứng rắn trong điều kiện thường, sau đó đem đặt trong nước hay trong môi trường có độ ẩm lớn hơn độ ẩm của bê tông thì thể tích của nó tăng lên đó là hiện tượng biến dạng nở của bê tông. Biến dạng nở của bê tông ở trong nước là do tăng chiều dày của màng nước hấp phụ của các tinh thể trong cấu trúc gel của đá xi măng.Cũng như co ngót, biến dạng nở phát triển mạnh trong thời kỳ đầu và giảm dần theo thời gian sau đó tắt hẳn.

Tính chịu nhiệt của Bê tông

Không nên sử dụng bê tông nặng trong môi trường chịu tác dụng lâu dài của nhiệt độ lớn hơn 2500C.

- Khi có nhiệt độ 2500C – 3000C tác dụng lâu dài, cường độ bê tông giảm đi rõ rệt do nước tự do, nước liên kết trong đá xi măng bị tách ra làm cho đá xi măng co lại dẫn đến phá hoại cấu trúc của bê tông.-Khi nâng nhiệt độ đến 500 – 5500C hoặc cao hơn bê tông sẽ bị phá hoại nhanh.Trong thực tế bê tông nặng có thể chịu được nhiệt độ đến 12000C trong một thời gian ngắn do bê tông gặp nhiệt độ cao, lớp ngoài cùng của kết cấu bị phá hoại và tạo nên một màng xốp có tác dụng cách nhiệt, làm cho nhiệt truyền vào bên trong chậm. Nhưng nếu nhiệt độ tác dụng lên bê tông cao hơn hoặc lâu hơn thì bê tông sẽ tiếp tục bị phá hoại.Như vậy khi xây dựng các công trình hay bộ phận kết cấu thường xuyên tiếp xúc với nhiệt độ cao người ta phải dùng các loại bê tông chịu nhiệt.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

x

Welcome Back!

Login to your account below

Retrieve your password

Please enter your username or email address to reset your password.